| Đường kính mài ngoài max | Ø850 mm |
|---|---|
| Khoảng cách mài hai tâm | 3 M |
| Khối lượng phôi lớn nhất | 6.000 Kg |
| Phạm vi đường kính mài | Ø20~Ø850 mm |
| Kích thước đá mài | Grinding wheel size | Ø910xØ304.8xØ75 mm |
| Hệ thống bôi trơn | Hydrostatic & dynamic system |
| Tốc độ vòng quay đá mài | 300~1.000 R.P.M |
| Tốc độ tiến không tải đá mài | Rapid travel speed | 2.000 mm/min |
| Bước tiến nhỏ nhất của đá mài theo trục X | 0.001 mm/pulse |
| Hành trình X của đá mài | 625 mm |
| Hành trình trục Z | Z-axis travel | Centers Distance+200 mm |
| Tốc độ dịch chuyển bàn | 25~6.000 mm/min |
| Tốc độ quay ụ trước | 6~60 R.P.M |
| Loại chống tâm | MT#6 |
| Tốc độ dịch chuyển ụ sau | Manual mm/min |
| Công suất động cơ đầu mài | Grinding wheel motor | 30 HP |
| Công suất ụ trước | Work head motor | 10 kW |
| Moment xoắn động cơ trục Z | 22 Nm |
| Động cơ di chuyển chống tâm | Non HP |
| Momen xoắn động cơ trục X | 12 Nm |
| Công suất động cơ bôi trơn | Lubrication motor | 2 HP |